genus carissa

genus carissa

A botanist examines the spiny leaves of a genus Carissa shrub.

Định nghĩa

Danh từ: Genus carissa một danh từ khoa học (tên chi) trong sinh học, chỉ một chi thực vật thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), bao gồm các loài cây bụi thường xanh, gai, nguồn gốc từ Cựu thế giới (châu Phi, châu Á, châu Đại Dương). Chi này nổi tiếng với các loài cho quả ăn được, như cây mâm xôi (Carissa carandas) hoặc cây mâm xôi Natal (Carissa macrocarpa).

dụ sử dụng
  • (Chi bao gồm nhiều loài cho quả ăn được.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loại cây mâm xôi Natal vào chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Species of genus carissa": các loài thuộc chi genus carissa.

    • Many species of genus carissa are used in traditional medicine. (Nhiều loài thuộc chi genus carissa được dùng trong y học cổ truyền.)
  • "Genus carissa shrubs": cây bụi thuộc chi genus carissa.

    • Genus carissa shrubs are often planted as hedges due to their spiny branches. (Cây bụi thuộc chi genus carissa thường được trồng làm hàng rào cành gai của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Carissa (n): tên gọi thông thường của các loài trong chi này, thường được dùng thay cho genus carissa.

    • Carissa is a genus of flowering plants in the family Apocynaceae. (Carissa một chi thực vật hoa trong họ Trúc đào.)
  • Carissa carandas (n): loài mâm xôi Ấn Độ, một loài phổ biến trong chi này.

    • Carissa carandas produces small, tart fruits used in pickles. (Carissa carandas cho quả nhỏ, chua dùng để làm dưa chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Carissa: tên đồng nghĩa trong tiếng Việt, dùng để chỉ cùng một chi thực vật.
    • Chi Carissa khoảng 20-30 loài. (Chi Carissa khoảng 20-30 loài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật này.